TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mật danh" - Kho Chữ
Mật danh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Kí hiệu quy ước hoặc tên dùng thay cho tên thật để giữ bí mật
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mật hiệu
mật khẩu
mật khẩu
mật mã
tên
x
tên riêng
mật
mã
đích danh
tòn ten
tên chữ
y
ký tự
tiêu đề
danh số
mã hiệu
điều
phích
mã số
số
số hiệu
giấy má
hư số
thông số
ký tự
x
phương trình
số
thông số
thương hiệu
chữ cái
pháp qui
tài khoản
khi
số không
hằng đẳng thức
chữ số a rập
chữ số la mã
Ví dụ
"Mật danh của đơn vị"
"Điệp viên mang mật danh 007"
mật danh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mật danh là .