TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Mưu cơ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Mưu kế sắp đặt công phu để thực hiện việc lớn, thường là về quân sự
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cơ mưu
binh lược
mưu lược
binh cơ
chiến lược
chiến lược quân sự
quân sư
chiến thuật
quân sư
bố phòng
chiến thuật
nghi binh
bài binh bố trận
mai phục
quân cơ
quân sư quạt mo
binh pháp
tác chiến
chiến thuật
chiến dịch
ổ
tổng tham mưu
dụng binh
Ví dụ
"Bày đặt mưu cơ"
"Mưu cơ bị bại lộ"
mưu cơ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mưu cơ là .
Từ đồng nghĩa của "mưu cơ" - Kho Chữ