TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mĩ dục" - Kho Chữ
Mĩ dục
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Giáo dục khả năng nhận thức, thưởng thức và thể hiện cái đẹp
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mỹ dục
thẩm mĩ
thẩm mỹ
thẩm mĩ
thẩm mỹ
mĩ thuật
cảm thụ
có học
mỹ thuật
duy mỹ
mỹ quan
mĩ
mĩ quan
đẹp mắt
mỹ miều
mĩ miều
đẹp
hoa mỹ
tài sắc
năng khiếu
Ví dụ
"Công tác mĩ dục"
mĩ dục có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mĩ dục là .