TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mô phạm" - Kho Chữ
Mô phạm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Mẫu mực, chuẩn mực để mọi người noi theo
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mẫu mực
mực thước
lý tưởng
lí tưởng
chuẩn
đúng mực
model
nghiêm chỉnh
mô-đen
chính
quan cách
mỹ mãn
phổ thông
nghiêm chỉnh
đạo mạo
hoàn mỹ
hoàn mĩ
sát
nề nếp
đạt
thường tình
mười phân vẹn mười
nền nếp
mĩ tục thuần phong
vừa phải
được
phăm phắp
chân phương
hoàn thiện
thông tục
mĩ mãn
vầy vậy
điều độ
tươm
khá khẩm
vuông tròn
vừa mắt
tềnh toàng
bình dân
thực thà
đường được
nền
mỹ
Ví dụ
"Con người rất mô phạm"
mô phạm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mô phạm là .