TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mô hình hoá" - Kho Chữ
Mô hình hoá
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Tạo ra mô hình để tiện cho việc nghiên cứu một đối tượng nào đó.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thị phạm
biểu diễn
mưu mô
tượng hình
mò
minh hoạ
mưu mô
miêu tả
hình dong
tượng trưng
hình dung
mường tượng
khảo thí
giả phỏng
mớm
trực quan
thử
vẽ sự
mường tưởng
chiếu
nói mò
diễn tập
diễn tả
khảo nghiệm
xem
thí nghiệm
chứng minh
trá hình
gợi tả
vẽ trò
mớm
điều tra cơ bản
giả vờ
vờ
giả dạng
trắc nghiệm
khảo sát
săm se
mưu toan
soát xét
trá hình
chỉ vẽ
chứng tỏ
tỉ dụ
nghiên cứu
dọ
biện luận
toan tính
mưu đồ
chứng minh
tra xét
thám không
tả
khảo tra
chiếu đồ
hiện ảnh
thử
hoá nghiệm
liệu chừng
phân tích
xét
biểu thị
mô hình hoá có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mô hình hoá là .