TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mòng mọng" - Kho Chữ
Mòng mọng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Hơi mọng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mũm mĩm
phinh phính
phính
mỡ màng
mùi mẫn
mịn màng
bầu
mềm lũn
mềm môi
mướt mượt
mềm nhũn
phúng phính
mịn
mẫm
mum múp
mườn mượt
khéo mồm khéo miệng
mặn mòi
xôm xốp
lũn
lòng thà lòng thòng
bụ bẫm
sanh sánh
lịm
mặn mà
mẩy
tí tởn
lẻo
mềm
khéo miệng
nhầy
mươn mướt
xôm
mê li
óng ả
mát rười rượi
mềm mại
mê ly
tươi mưởi
mượt mà
bụng nhụng
óng mượt
tươi tỉnh
ngon mắt
mềm mại
bông
mỡ
săn
phớn phở
lồng bồng
mềm mỏng
đẹp mắt
hây hây
đẫy
lựng
mượt
nhẫy
mập ú
bóng nhoáng
mủ mỉ
rười rượi
mùi
hớn hở
mặn miệng
mát mặt
dẻo
tròn trĩnh
vành vạnh
khéo mồm
mềm dẻo
mộng
dẻo quẹo
phởn phơ
mát mày mát mặt
Ví dụ
"Cặp môi mòng mọng"
"Mắt mòng mọng như sắp khóc"
mòng mọng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mòng mọng là .