TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mò kim đáy biển" - Kho Chữ
Mò kim đáy biển
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Ví việc tìm kiếm hết sức gian nan, khó nhọc và hầu như không có hi vọng thành công.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mò kim đáy bể
đáy biển mò kim
đáy bể mò kim
mò mẫm
mò
mày mò
vạch lá tìm sâu
lục
quờ
giò
tìm
săn tìm
tìm tòi
tìm kiếm
dò
lùng
bươi
săn lùng
quờ quạng
mò
lùng sục
lục lọi
ấp cây đợi thỏ
tra cứu
thám hiểm
tìm
lần
lục lạo
khám phá
truy tìm
rờ rẫm
thử
dò tìm
chốc mòng
bói
sờ soạng
tăm
dụng công
mò kim đáy biển có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mò kim đáy biển là .