TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "monomer" - Kho Chữ
Monomer
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hợp chất có khối lượng phân tử thấp, dùng để tổng hợp polymer.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phân tử
mô-đun
đơn tử
đơn nguyên
phần tử
món
hợp phần
từ tố
dơn
khối
thành phần
thành tố
module
gốc
đơn nguyên
chiếc
phụ tố
số hạng
cái
tiểu mục
cái
mệnh đề
âm tố
cụm từ
đơn thức
chiếc
từ
hạng mục
đơn vị
đơn
monomer có nghĩa là gì? Từ đồng âm với monomer là .