TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "minh oan" - Kho Chữ
Minh oan
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm sáng tỏ nỗi oan
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
gỡ tội
ngoại phạm
hàm oan
xá
khoan hồng
trắng án
giải tội
dung tha
oan
oan khuất
vu oan
khoan thứ
chạy tội
oan uổng
bào chữa
khoan dung
đại xá
miễn thứ
luận tội
oan khiên
bao che
đại xá
tố
thú tội
kết án
dung thứ
oan khốc
chống chế
bóc trần
bắt
oan nghiệt
xin lỗi
tự thú
cung khai
định tội
thú
chuộc
vong ân
bêu
bội nghĩa
chạy án
ân xá
kết tội
can tội
lấp liếm
vu oan giá hoạ
trị tội
xưng tội
can án
kết án
cảnh cáo
hối cải
trừng trị
phải tội
bắt tội
gạt
tố cáo
penalty
đầu thú
bôi đen
đánh lận con đen
hành tội
thú nhận
bắt tội
cáo lỗi
đấu tố
báo thù
trộm phép
che đậy
gạt
thưởng phạt
phản
răn dạy
thứ lỗi
Ví dụ
"Tìm cách minh oan"
minh oan có nghĩa là gì? Từ đồng âm với minh oan là .