TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ma trận" - Kho Chữ
Ma trận
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bảng hình chữ nhật gồm những phần tử (con số, kí hiệu) sắp xếp thành hàng và cột.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bảng
bảng biểu
định thức
biểu
mảng
số hạng
toán
cột
công thức
ô
tệp tin
giấy má
phương trình
ký tự
toán tử
tấm
tập
vần
toán
tảng
mệnh đề
lá
thông số
toán tử
căn thức
thư mục
miếng
thứ
bo mạch
mục từ
tập tin
mục lục
thừa số
phần tử
hình trạng
số
cơ sở dữ liệu
thông số
bảng cân đối
tờ
thứ
chữ cái
chỉ số
hạng
điều
lai
mệnh đề
thuật toán
phần tử
số
định lí
toạ độ
phép
phần
trang
bút toán
tài khoản
định lý
ngạch
số
ma trận có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ma trận là .