TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "môn bài" - Kho Chữ
Môn bài
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Giấy phép mở cửa hàng buôn bán, kinh doanh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thuế môn bài
thương quyền
giấy phép
licence
cửa hàng
mậu dịch
thương vụ
giấy thông hành
cửa hàng
thương mại
visa
bán buôn
cửa
ngoại thương
thương nghiệp
bách hoá
thuế doanh thu
thương điếm
quầy
hiệu
cửa hiệu
tiệm
xnk
công thương nghiệp
thị trường
khế ước
Ví dụ
"Đóng thuế môn bài (thuế kinh doanh buôn bán)"
môn bài có nghĩa là gì? Từ đồng âm với môn bài là .