TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "licence" - Kho Chữ
Licence
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Giấy phép được quyền sử dụng một sáng chế do nhà nước cấp hoặc do người đã được cấp bằng sáng chế cấp lại cho một người khác.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giấy phép
bằng sáng chế
thương quyền
visa
giấy thông hành
môn bài
bằng cấp
vi-da
chế định
công chứng
sắc luật
quy chế
thi hương
căn cước
quyền
chứng minh thư
luật
công chứng
licence có nghĩa là gì? Từ đồng âm với licence là .