TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mái đẩy" - Kho Chữ
Mái đẩy
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hò mái đẩy (nói tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mui
bẩy
giầm
ngăn kéo
nắp
mái dầm
vỏ lải
cửa chớp
moóc
vòm
bồ kếp
mảng
quá giang
cầu phong
ván thiên
tán
xe lu
roi vọt
vai
cửa cuốn
cửa xếp
mễ
cà mèn
công-xon
đu
bệ phóng
kèo
đòn tay
cản
xà cột
vá
ghế bố
tum
ngói móc
âu
cầu thang máy
xe kéo
thang máy
dầm
buồm
giá
bối
console
mái chèo
xà
ngói bò
màn bạc
kệ
vung
cổng tán
dầm
ghe bản lồng
xuổng
bơi
mố
lán
mái đẩy có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mái đẩy là .