TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lỡ thì" - Kho Chữ
Lỡ thì
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Quá tuổi lấy chồng mà vẫn chưa có chồng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ế
lỡ thời
lỡ làng
lỡ dở
lười
lỡ cỡ
lỡ
lười nhác
vất vơ
chùng
lờ phờ
lỏng chỏng
dang dở
xóp xọp
vô duyên
non gan
bất hạnh
lạ nhà
hoang
rời rợi
vô duyên
lở tở
hờ
lớ ngớ
dưng
dùn
ù ờ
dại gái
tham đó bỏ đăng
ngãng
Ví dụ
"Gái lỡ thì"
lỡ thì có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lỡ thì là .