TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lệ thuộc" - Kho Chữ
Lệ thuộc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Phụ thuộc tới mức mất tự chủ, mất quyền chủ động
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phụ thuộc
bám
nô lệ
nội thuộc
ỷ lại
thuộc
bị động
gửi
tuỳ thuộc
nương tựa
nô dịch
dựa
ghẹ
nương cậy
bo bíu
cứ
tuỳ
thuộc
cậy
cậy
có
vịn
làm chủ
tựa nương
nương nhờ
khuất phục
vin
làm chủ
có
ỷ
dựa dẫm
bị trị
nương
cậy cục
theo đuôi
nệ
quy thuận
theo
qua sông phải luỵ đò
thống lãnh
lấy
có
cứ
cậy
trông cậy
thủ phận
dựa
tin cậy
phải
dựa
chiếm giữ
thừa
có
cưỡng chế
chiếm giữ
trì níu
chuyên quyền
truy lĩnh
qui thuận
lấy
lấy
ăn theo
hứng
tiếm quyền
theo
chiếm giữ
câu nệ
bắt buộc
dắt dây
yên phận
tự quyền
đả động
tín nhiệm
lấy
Ví dụ
"Lệ thuộc về kinh tế"
"Sống lệ thuộc vào cha mẹ"
lệ thuộc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lệ thuộc là .