TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lêu lổng" - Kho Chữ
Lêu lổng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Chỉ rong chơi, không chịu học hành, làm lụng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lêu têu
dài lưng tốn vải
lười nhác
chây lười
há miệng chờ sung
lười
lười chảy thây
lếu láo
lôi thôi lốc thốc
lổng chổng
lười biếng
lố lăng
lếu láo
loang toàng
lổng cha lổng chổng
lờ vờ
lỏng lẻo
lồng hổng
lôi thôi lếch thếch
lổn ngổn
lỏng chỏng
tào lao
trễ nải
láo
láo lếu
lỏng
láo xược
lúi xùi
lào quào
hoang đàng
làm biếng
cẩu thả
lụng thà lụng thụng
lơi lả
lố lỉnh
ngay lưng
luông tuồng
lộn bậy
lỏng la lỏng lẻo
biếng
sổng sểnh
phóng túng
ăn bơ làm biếng
lùi xùi
chuồn chuồn đạp nước
lừ đừ
nhầu
lúng la lúng liếng
lình xình
ẩu
lốc thốc
lớt phớt
lông nhông
trác táng
thối thây
cà lơ
láo nháo
lù khù
lố
lẹt đẹt
xụi lơ
lù đù
bố láo
khơi khơi
lây lất
nhếu nháo
lờ phờ
láo quáo
lơ chơ lỏng chỏng
truỵ lạc
lêu đêu
luộm thà luộm thuộm
lãng xẹt
lông bông
Ví dụ
"Chơi bời lêu lổng"
lêu lổng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lêu lổng là .