TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "luyện kim" - Kho Chữ
Luyện kim
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Luyện ra kim loại và hợp kim
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hoả luyện
luyện
rèn
trui
tôi
trui rèn
tôi rèn
luyện
mài dũa
tập luyện
mài giũa
luyện
ôxy hoá
gò
rèn
luyện tập
tôi luyện
tu luyện
chế tác
chế biến
chế
dồi mài
gia công
thao luyện
nung đúc
rèn luyện
mài dũa
hun đúc
tinh luyện
un đúc
đồng hoá
trau
tu luyện
mài giũa
rèn giũa
ôn luyện
tái chế
hợp lí hoá
chế
từ hoá
tập
chế tạo
nung nấu
tu nghiệp
kết tinh
điều chế
đúc
phục chế
tái sinh
sản xuất
Ví dụ
"Lò luyện kim"
luyện kim có nghĩa là gì? Từ đồng âm với luyện kim là .