TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Luật chơi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
văn nói
luật được quy định cụ thể hoặc được hiểu ngầm giữa đôi bên hoặc giữa những người trong cuộc
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
điều lệ
nội quy
nội qui
lề luật
quy chế
luật lệ
luật pháp
pháp luật
phép
luật
luật
chế độ
sắc luật
chế định
thể lệ
giới luật
khuôn phép
điều lệ
đạo luật
lễ tiết
bộ luật
pháp chế
hiến chương
công pháp quốc tế
định chế
thể chế
nghị định thư
hợp đồng
giao kèo
quốc pháp
pháp chế
luật quốc tế
hương ước
luật tố tụng dân sự
trường quy
điều ước
luật hành chính
đề đóm
luật dân sự
công ước
hiệp ước
định ước
thoả ước
tư pháp
khế ước
quốc ngữ
hiến pháp
hiệp nghị
khoán
bạc
trò chơi
làng
Ví dụ
"Nắm vững luật chơi"
luật chơi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với luật chơi là .
Từ đồng nghĩa của "luật chơi" - Kho Chữ