TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "leo heo" - Kho Chữ
Leo heo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
hiếm
nhưlèo tèo
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
leo khoeo
leo kheo
leo teo
lèo khoèo
le
lèo tèo
choen hoẻn
lóp
eo xèo
đỉa hẹ
bông lông
lùn tè
tẻo teo
choắt cheo
choèn choèn
lè tè
khẳng kheo
toen hoẻn
li ti
lẻ
lí nhí
le te
heo heo
leo lét
thưỡn thẹo
tè
lí tí
còm nhỏm
Ví dụ
"Phố xá leo heo mấy nóc nhà"
leo heo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với leo heo là .