TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lao phổi" - Kho Chữ
Lao phổi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bệnh lao gây hư phổi, ho nhiều và dễ lây.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ho lao
lao
phế viêm
tràng nhạc
hủi
bạch hầu
ho gà
hen
phung
dịch hạch
cúm
thương hàn
tim la
suyễn
tật bệnh
sơ nhiễm
dịch hại
ôn dịch
dịch bệnh
bệnh dịch
đại dịch
lang ben
bịnh
giang mai
bệnh kín
hắc lào
bạo bệnh
bách bệnh
nan y
lậu
trọng bệnh
bệnh lí
bệnh lí
thời bệnh
phong hàn
hoa liễu
bệnh lý
sởi
toi dịch
lao phổi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lao phổi là .