TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lợi suất" - Kho Chữ
Lợi suất
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tỉ lệ phần trăm của giá trị thặng dư so với toàn bộ tư bản bỏ vào sản xuất
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lãi suất
lợi tức
lời
lãi ròng
tỷ suất
lỗ lãi
tỉ suất
kết dư
tức
thương số
lợi nhuận
thực lợi
phân
năng suất
thặng dư giá trị
lãi
hối suất
hệ số
tỷ lệ
lời lãi
cổ tức
thuế suất
tỉ lệ
thu nhập thuần tuý
tỷ lệ xích
gia tư
bách phân
thù lao
giá
tiền tệ
giá trị thặng dư
trị số
doanh thu
công bội
rát
công phiếu
ước số
lãi gộp
lời lỗ
tỷ trọng
phần trăm
tỉ giá
trự
giá trị
sắc thuế
tiền
hiệu suất
trái phiếu
lẻ
trái khoán
tỉ lệ phần trăm
tỷ lệ phần trăm
hàm lượng
tỷ giá
số tương đối
lợi hại
lợi điểm
chứng khoán
lẻ
quỹ
hệ số
rưỡi
thông số
tặng vật
tỷ lệ
lẻ
hiệu ích
suất
dưới
tích sự
tỉ trọng
số
hoa hồng
thông số
Ví dụ
"Lợi suất trái phiếu"
lợi suất có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lợi suất là .