TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lập mưu" - Kho Chữ
Lập mưu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đặt ra mưu kế
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chủ mưu
âm mưu
trù liệu
mưu đồ
ý đồ
vận trù
kế sách
lấy
viết
mô tả
tính toán
công năng
gợi chuyện
mẹo
công quả
phản pháo
thực hiện
chiến lược
khởi thảo
chìa khoá
đề bài
ma két
dự đoán
nhập đề
tính liệu
giải cứu
tạo mẫu
đề pa
xin
giải
dự trù
dự thu
tính toán
giải trình
đối nhân xử thế
giả miếng
yêu cầu
đề
lo tính
con đẻ
lăng nhăng
khai mào
trù tính
khái quát hoá
dự tính
phá đề
kê
giở
dự tính
ẩn số
dụng võ
chấp bút
liệu
logic
hư
đúc kết
lại
góp ý
nghiệm
bắt chuyện
soạn thảo
logic
trương mục
biên soạn
lên khuôn
dự toán
rành rẽ
hồi
phương kế
lại mâm
bắt chuyện
logic
lịch
moi
Ví dụ
"Lập mưu làm phản"
lập mưu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lập mưu là .