TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khắc kỉ" - Kho Chữ
Khắc kỉ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Kiềm chế mọi ham muốn, gò mình theo một khuôn đạo đức khổ hạnh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khắc kỷ
kềm chế
ức chế
chế áp
chế ngự
kềm
ức chế
khống chế
ức chế
khống chế
tiết chế
bó
trấn át
áp chế
ghìm
dằn
gò
nén
giam hãm
hãm
giam hãm
dè
chôn chân
chặn
dằn
trấn ngự
chèn ép
gông
giam cấm
hãm
đì
bó buộc
buộc chỉ chân voi
trói buộc
cầm chân
cấm cản
trấn áp
dìm
cưỡng
cầm lòng
câu thúc
nín
bóp nghẹt
chèn
ngăn
gò ép
hà hiếp
chặn
cầm giữ
cầm
khoá
cản ngăn
trói chân
ách
bóp chẹt
ngăn chặn
cấm cố
ghìm
cấm kị
ngăn cấm
cưỡi cổ
đẹn
cầm
cản
níu áo
cùm kẹp
chắn
chặn đứng
xiềng
ém
cùm
chặn
khép
giam giữ
Ví dụ
"Một con người khắc kỉ"
khắc kỉ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khắc kỉ là .