TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "không vận" - Kho Chữ
Không vận
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Vận tải bằng đường hàng không
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiếp vận
vận tải
chuyển tải
buôn chuyến
vận chuyển
chuyên chở
quá cảnh
tải thương
trung chuyển
dẫn truyền
thông thương
Ví dụ
"Lập đường không vận để tiếp tế cho vùng bị bão lũ"
không vận có nghĩa là gì? Từ đồng âm với không vận là .