TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khí áp kế" - Kho Chữ
Khí áp kế
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Dụng cụ đo áp suất không khí trong khí quyển.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khí áp
bóng thám không
cặp nhiệt
khí cầu
khí tượng
khinh khí cầu
khí áp kế có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khí áp kế là .