TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Khách thể
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Hiện thực khách quan
danh từ
Đối tượng chịu sự chi phối của hành động, trong quan hệ đối lập với đối tượng gây ra hành động, với tư cách là chủ thể.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chủ thể
đối tượng
chủ thể
chủ đích
chủ quan
khách quan
chủ định
chủ từ
tự
tác nhân
khách quan
sự
dụng tâm
chủ nghĩa chủ quan
khách quan
dụng ý
tính nhân quả
chủ đề
sự vật
ảnh hưởng
chủ quan
chủ quan
khách quan chủ nghĩa
mình
thể
thực thể
thân hành
chủ nghĩa khách quan
chủ tâm
xác
pháp nhân
dụng tâm
lợi ích
danh từ
Thế giới bên ngoài, độc lập với ý thức của con người, về mặt là đối tượng nhận thức của con người, với tư cách là chủ thể
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hiện thực khách quan
thực tại khách quan
chủ thể
vật chất
tồn tại
khách quan
thực thể
chân lí khách quan
phản ánh luận
sự vật
ý thức
chủ quan
khách quan
đối tượng
vật tự nó
chủ nghĩa khách quan
khách quan
thể
hiện tượng
cụ thể
thuyết duy ngã
chủ thể
ngoại sinh
chủ nghĩa hiện tượng
chân lý khách quan
chủ nghĩa duy vật
chủ quan
chủ nghĩa chủ quan
hiện tượng luận
thuyết bất khả tri
nhận thức
thực chất
khách quan chủ nghĩa
hiện tượng học
bất khả tri luận
cảm tưởng
hữu hình
thực tại
nội hàm
thực tế
chủ nghĩa duy linh
chủ quan
xác
thực
biết
chủ nghĩa nhân bản
khái niệm
chân lí
hiện tượng
vô thức
chủ từ
chủ nghĩa hiện sinh
duy vật
thuyết nhân quả
tiềm thức
ý niệm
chủ nghĩa thực dụng
chân lý
chủ nghĩa
sự vụ chủ nghĩa
thế giới quan
cụ thể
phổ niệm
ý thức
mình
chủ nghĩa tự nhiên
tồn tại
bản thể
óc
hồn
bản chất
tự
thực tế
Ví dụ
"Sự phản ánh của khách thể vào ý thức"
khách thể có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khách thể là
khách thể
.
Từ đồng nghĩa của "khách thể" - Kho Chữ