TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khoa học kỹ thuật" - Kho Chữ
Khoa học kỹ thuật
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Khoa học kĩ thuật
danh từ
Các ngành khoa học có quan hệ trực tiếp đến sản xuất và các ngành kĩ thuật (nói tổng quát).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khoa học kĩ thuật
khoa học kĩ thuật
công nghệ học
khoa học ứng dụng
khoa học cơ bản
cách mạng khoa học - kĩ thuật
nông học
công nghệ sinh học
khoa học tự nhiên
công nghệ cao
công nghệ tri thức
cơ khí học
công nghệ thông tin
bách khoa
điện tử học
thông tin học
khoa học
robotic
thạch học
thuật ngữ
khoa học xã hội
chuyên khoa
sinh học
tự nhiên học
từ ngữ
khoa học nhân văn
khoa giáo
khoa học
khoa học
thổ nhưỡng học
thiên văn học
y khoa
quang
toán học
sinh vật học
hoá học
thú y
vật lí học
tri thức
phỏng sinh học
điện toán
sinh thái học
học thuật
giáo dục học
vật lý học
danh pháp
y học
y
rô-bô-tích
y tế
vận trù học
hoá
hoá sinh học
sinh hoá
âm học
khoa học
ngoại khoa
thường thức
khoa
nông lâm
hàng không vũ trụ
hoá sinh
tiến sĩ khoa học
phân loại học
hoá lí
sinh hoá học
thiên văn
khoa
hán học
dược khoa
di truyền học
danh từ
Khoa học và kĩ thuật (nói tổng quát).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khoa học kĩ thuật
khoa học kĩ thuật
công nghệ học
khoa học ứng dụng
khoa học cơ bản
khoa học tự nhiên
công nghệ cao
công nghệ tri thức
bách khoa
thuật ngữ
từ ngữ
chuyên khoa
công nghệ sinh học
công nghệ thông tin
robotic
khoa học
nông học
khoa giáo
khoa học xã hội
thông tin học
cơ khí học
cách mạng khoa học - kĩ thuật
quang
danh pháp
sinh học
thạch học
khoa học nhân văn
y khoa
điện toán
khoa
tiến sĩ khoa học
sinh hoá
văn hoá
rô-bô-tích
tri thức
khoa học
tự nhiên học
hoá
hoá sinh
vật lí học
hàng không vũ trụ
vật lý học
khoa học
giáo dục học
học thuật
thiên văn học
điện tử học
y
sinh vật học
hoá học
y tế
thường thức
bác học
thổ nhưỡng học
chuyên môn
khoa học
thiên văn
y học
bách khoa toàn thư
khoa học viễn tưởng
khoa
lì xì
lâm học
văn khoa
logic học
viện sĩ
toán học
khoáng vật học
khoa
dược học
cơ
âm học
phân loại học
khoa học kỹ thuật có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khoa học kỹ thuật là
khoa học kỹ thuật
.