TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khẩu cung" - Kho Chữ
Khẩu cung
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Lời khai của bị can, được thể hiện bằng lời nói
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cung khai
tang chứng
cáo trạng
bằng cứ
tự thú
tại trận
bị
thú tội
luận tội
tố
thú
vật chứng
đấu tố
quy chụp
kết tội
buộc chỉ cổ tay
Ví dụ
"Lấy khẩu cung"
"Ghi lại khẩu cung"
khẩu cung có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khẩu cung là .