TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khí thải" - Kho Chữ
Khí thải
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khí độc hại sinh ra trong quá trình sản xuất và sinh hoạt
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
gas
chất bốc
lam khí
thán khí
khói
phòng tiêu
hơi
rác thải
khói sương
võ khí
sản vật
rợ
hơi
mây khói
mồ hóng
sương khói
thuốc nổ
phung
khí cầu
khói hương
Ví dụ
"Hạn chế khí thải công nghiệp"
khí thải có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khí thải là .