TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "insulin" - Kho Chữ
Insulin
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thuốc chữa bệnh đái đường, lấy từ tuỵ tạng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
in-su-lin
đái tháo đường
đái đường
tiểu đường
insulin có nghĩa là gì? Từ đồng âm với insulin là .