TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hữu trách" - Kho Chữ
Hữu trách
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Có trách nhiệm đối với sự việc, vấn đề có liên quan
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hữu
hữu ý
chùa
chức
hữu cơ
cơ hữu
sự vụ
chính
tính
óc
Ví dụ
"Cơ quan hữu trách"
hữu trách có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hữu trách là .