TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Héc-ta
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đơn vị đo diện tích ruộng đất, bằng 10.000 mét vuông.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hecta
công mẫu
thửa
mặt bằng
đất
đám
ruộng nõ
lốc
điền bộ
đất đai
đồng ruộng
đất
thổ địa
ruộng rẫy
chân
vạt
đất đai
đồng đất
đồng điền
ti
ruộng
ruộng đất
điền địa
quê
điền dã
thổ
địa bạ
địa tô
đất
đồng nội
ruộng vườn
tự điền
địa danh
tràn
bãi
đồng quê
đồng áng
ruộng nương
đất màu
thổ canh
đất
thổ cư
đồng
tấc đất tấc vàng
công thổ
đất cát
ruộng rộc
trường
vườn
rẻo
điền trang
héc-ta có nghĩa là gì? Từ đồng âm với héc-ta là .
Từ đồng nghĩa của "héc-ta" - Kho Chữ