TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hàm thụ" - Kho Chữ
Hàm thụ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(hình thức dạy hoặc học) theo lối gửi giáo trình và bài vở qua bưu điện
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dạy
chuyển phát
thư tín điện tử
đánh
trực tuyến
hữu tuyến
vô tuyến
truyền đạt
gửi
truyền thụ
thư điện tử
giao thức
thư
Ví dụ
"Hàm thụ đại học"
hàm thụ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hàm thụ là .