TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "huyết bài" - Kho Chữ
Huyết bài
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vật thể nhỏ trong máu, có tác dụng trong sự đông máu.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiểu cầu
huyết cầu
huyết
huyết dịch
bạch huyết cầu
huyết quản
máu
bạch cầu
bạch huyết bào
hồng huyết cầu
he-mô-glô-bin
hồng cầu
huyết mạch
tĩnh mạch
hạch
bạch huyết
mao mạch
huyết áp
xương máu
máu xương
hemoglobin
khí quan
co-le-xte-ron
cholesterol
tế bào
huyết bài có nghĩa là gì? Từ đồng âm với huyết bài là .