TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hung táng" - Kho Chữ
Hung táng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Là hình thức mai táng thi hài trong một khoảng thời gian nhất định sau đó sẽ được cải táng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cát táng
an táng
mai táng
tuẫn táng
thiên táng
tuỳ táng
tang
quàn
tang
tang lễ
đài hoá thân
đám tang
mộ táng
quốc táng
tang gia
đại tang
tang chế
tang sự
tang quyến
tang chủ
đám ma
tang thương
tang
hung táng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hung táng là .