TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hum húp" - Kho Chữ
Hum húp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Hơi sưng phồng lên
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tum húp
húp híp
húp
sưng húp
sưng
vều
chương chướng
sưng vù
bung búng
bung bủng
ỏng
lùm
bì bì
phù thũng
rộp
nề
búng báng
bìu
báng
bắp chuối
lẹo
mưng
toét
bím
phù nề
thũng
hạch
cước khí
hạch
bướu
cương
u
khối u
tấy
hạnh nhân
nung mủ
bướu
đằng đằng
phỏng
ung bướu
sùi
Ví dụ
"Mắt hum húp"
hum húp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hum húp là .