TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hooligan" - Kho Chữ
Hooligan
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Kẻ hay gây náo động và có hành vi bạo lực, côn đồ nơi công cộng, thường tụ họp thành nhóm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hôligân
giặc
bạo loạn
loạn đả
bạo động
bạo động
khủng bố
hung hãn
hỗn quân
ẩu đả
giặc
loạn
phiến loạn
giặc giã
đấu sĩ
bạo lực
quân
phản loạn
nghịch tặc
đánh phá
gây hấn
so găng
hỗn chiến
trận
pháo
võ sĩ
thượng võ
võ
vũ sĩ
công thủ
đột kích
lưới lửa
phát
binh biến
đô vật
vũ bão
khẩu hiệu
công kích
cú
đánh vận động
chiến sĩ
du kích
công kích
đánh chim sẻ
hoả hổ
đánh
cuồng chiến
oanh tạc
hung khí
Ví dụ
"Hooligan bóng đá"
hooligan có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hooligan là .