TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hg" - Kho Chữ
Hg
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Kí hiệu hoá học của nguyên tố thuỷ ngân (L
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thuỷ ngân
chì
li-thi
magnesium
cr
can-xi
đất hiếm
chu sa
thần sa
phi kim
lithium
bạch kim
ca-li
ka-li
ma-giê
diêm sinh
antimony
an-ti-mon
Ví dụ
"Hydrargyrum)."
hg có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hg là .