TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hậu phẫu" - Kho Chữ
Hậu phẫu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Thuộc về sau khi phẫu thuật
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bình phục
hồi sức
dưỡng thương
hồi phục
dưỡng bệnh
khỏi
tái phát
lành
hồi
ở cữ
phục hồi
lại người
vãn hồi
chữa
an dưỡng
lại sức
phục hưng
lại hồn
hoàn nguyên
hồi sinh
dịch hoàn
cải tử hoàn sinh
tái sinh
tái thế
tái sinh
hậu kì
sinh
thuốc thang
hiệu chính
tái cử
thứ sinh
nung bệnh
chuyển bụng
phục nguyên
phục sinh
chữa chạy
luân hồi
cấy ghép
Ví dụ
"Bệnh nhân đã được chuyển về phòng hậu phẫu"
hậu phẫu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hậu phẫu là .