TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hạ áp" - Kho Chữ
Hạ áp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Có áp suất nhỏ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thâm thấp
thấp
nhẹ
hạ
hạ đẳng
thấp
yếu
ngâm ngẩm
thấp
hạ thế
nhè nhẹ
hạ cấp
hạ đẳng
hạ tiện
nhẹ
ngân ngất
kém
tè
le te
yếu
khí kém
khẽ
nhẹ hẫng
kém
in ít
lợt
húng hắng
tẹt
sốt lạnh
xìu
yếu mềm
hèn mọn
nhẹ
đuối
dăn
lùn
tênh tênh
lè tè
ẩm thấp
nhẹ
tối thiểu
thu
yểu tướng
lách chách
rẻ
nương nhẹ
tiểu
bé
bé mọn
yếu ớt
tý
xép
hẹp
lũn cũn
lớt phớt
lóp
gẫy gọn
khăm khắm
tắt
tẩm ngẩm tầm ngầm
ít
hin
hèn hạ
rẻ
nhẹ gánh
thót
nông
sơ sài
con
hèm hẹp
trẹt
lúm
kém
dẹp
Ví dụ
"Bơm hạ áp"
"Đèn hạ áp"
hạ áp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hạ áp là .