TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "góc vuông" - Kho Chữ
Góc vuông
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Góc bằng nửa góc bẹt, bằng 90O.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
góc bẹt
góc tù
góc đầy
góc
góc
giác độ
góc cạnh
góc nhị diện
góc phụ
góc
góc cạnh
góc ngoài
chành chạnh
góc đa diện
góc độ
khoé
trung trực
đường phân giác
hướng
trung trực
chéo
cạnh
ngóc
cạnh đáy
pháp tuyến
nách
đường cao
từ khuynh
ngã
cạnh huyền
phương
đứng
cạnh
lõm
trung đoạn
lồi
trung đoạn
ngóc ngách
cạnh
nội tiếp
nút
thẳng đứng
rìa
bình diện
mí
ngang
đường trung trực
lề
biên giới
biên
rệ
chiều
kẽ
biên cương
bờ cõi
giữa
hữu biên
hình bình hành
phương
bìa
nửa chừng
dốc thoải
phương hướng
tay phải
cõi bờ
bên
cực
đỉnh
vuông
đường chéo
đường
mặt
lãnh vực
bên
góc vuông có nghĩa là gì? Từ đồng âm với góc vuông là .