TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "graphite" - Kho Chữ
Graphite
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoáng vật, một dạng kết tinh bền vững của carbon thuần, dẫn điện tốt, dùng làm điện cực, ruột bút chì.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
gra-phít
than chì
chì than
carbon
các-bon
đất đèn
than
guđron
phấn
đồng
galena
than nâu
than gầy
carbur
thép
gra-nít
phi kim
amiant
thạch cao
than mỡ
thiếc
ca-đi-mi
granite
colophan
ti-tan
than đá
khoáng chất
ga-len
hàn the
magnetite
giấy carbon
mica
than béo
khoáng vật
graphite có nghĩa là gì? Từ đồng âm với graphite là .