TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "glaucoma" - Kho Chữ
Glaucoma
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bệnh cấp tính của mắt, làm tăng áp suất trong cầu mắt, gây nhức đầu, mờ mắt.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
glô-côm
thiên đầu thống
tra-côm
mắt hột
trachoma
gà mờ
huyết áp cao
lông quặm
thong manh
mộng
chột
đái đường
glaucoma có nghĩa là gì? Từ đồng âm với glaucoma là .