TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giờ quốc tế" - Kho Chữ
Giờ quốc tế
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Giờ của kinh tuyến gốc (kinh tuyến đi qua đài thiên văn Greenwich ở ngoại ô London), hiện nay được lấy làm giờ gốc trong tính toán khoa học và thông tin giữa các nước
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giờ chính thức
giờ gmt
công lịch
giờ
giờ
bấm giờ
đồng hồ mặt trời
dương lịch
đồng hồ nguyên tử
dương lịch
giờ
ngọ
đồng hồ bấm giây
ngày
giờ
giờ phút
bấm giờ
chính ngọ
mùi
Ví dụ
"Lúc 0 giờ, giờ quốc tế, thì ở Việt Nam là 7 giờ"
giờ quốc tế có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giờ quốc tế là .