TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giờ chính thức" - Kho Chữ
Giờ chính thức
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Giờ được quy định dùng thống nhất cho các địa phương trong một nước
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giờ quốc tế
giờ hành chính
giờ
công lịch
giờ
bấm giờ
giờ gmt
ngọ
giờ giấc
giờ
giờ
giờ
giờ khắc
lúc
thời giờ
h
thì giờ
giờ
giờ phút
chính ngọ
tỵ
thời điểm
ngày giờ
đồng hồ bấm giây
giờ
giờ g
bấm giờ
mùi
thời điểm
khắc
tầm
ngày tiết
thìn
buổi
hợi
thường nhật
phút
tị
dần
tiếng
xế
dương lịch
giờ lâu
địa chi
đời thường
khắc
lúc
tí
đồng hồ mặt trời
thời cục
lịch pháp
đồng hồ
quang âm
sớm trưa
thời gian
sửu
thời khắc
trưa
bấy giờ
khắc
tý
giữa
đoan dương
lịch
hiệp
quãng
độ
khoá
hôm sớm
ban
khoảng
khuya
khoảng âm
Ví dụ
"Giờ chính thức của Việt Nam sớm hơn giờ quốc tế bảy giờ"
giờ chính thức có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giờ chính thức là .