TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giống lai" - Kho Chữ
Giống lai
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Giống tạo nên do kết quả lai hai giống khác nhau.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tạp chủng
phối
lai tạp
ghép
phối liệu
hỗn hợp
phối trộn
đấu
tổ hợp
đấu
hỗn giao
lẫn lộn
hoà quyện
hoá hợp
pha
trộn
pha
khớp
phối chế
đồng thoà
tập đoàn
hợp
lẫn
hợp lưu
xen lẫn
trộn
hợp thành
hợp
hội ý
hoà
tổ hợp
phối màu
hỗn hợp
ghép
hỗn tạp
ghép
đan kết
pha trộn
pha chế
xen cài
nhập
đan xen
gộp
trùng hợp
pha trộn
hợp nhất
hoà trộn
đan cài
tạp
hoà hợp
phức hợp
bầy
quện
tờ-rớt
tập tàng
hùn hạp
sanh
cấu tạo
bảo hiểm hỗn hợp
nối ghép
hoà tan
hoà kết
dung dịch
quyện
hợp lưu
hỗn canh hỗn cư
kết hợp
consortium
pha tạp
cối
đàn
khối
chập
liên kết
giống lai có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giống lai là .