TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giảng nghĩa" - Kho Chữ
Giảng nghĩa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nói rõ, giảng giải cho rõ ý nghĩa (của từ ngữ, câu văn, bài văn)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giảng giải
giảng
thuyết giáo
thông dịch
giảng dạy
diễn giảng
giảng thuật
thông ngôn
hiển ngôn
trình bày
phát tiết
trình bầy
giãi bày
rao giảng
bày tỏ
giãi tỏ
biểu đạt
biểu
kể
dạy
giới thiệu
tuyên giáo
tỏ
tuyên giáo
phát ngôn
tuyên huấn
tuyên bố
gởi
thuyết pháp
mách
đồn đãi
truyền đạo
tuyên đọc
huấn thị
tuyên
nói chuyện
tuyên án
thuyết trình
thuyết giáo
diễn thuyết
phát biểu
đánh
ban
truyền đạt
nói năng
cáo bạch
công bố
nói
loan báo
trình làng
báo
phổ thông
tâm sự
phổ biến
tường thuật
tuyên truyền
biểu dương
thông báo
loa
kể lể
đả thông
đưa
phúc trình
đăng trình
kể
bố cáo
báo hỉ
truyền giáo
bạch
phát ngôn
yết
bạch
báo an
diễn văn
Ví dụ
"Giảng nghĩa một điển tích cổ"
giảng nghĩa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giảng nghĩa là .