TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "gỡ lỗi" - Kho Chữ
Gỡ lỗi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Tìm và loại bỏ các lỗi của chương trình máy tính.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tinh chỉnh
lỗi
hiệu đính
bình sai
tỉa
xử lí
xử lý
sai
khảo đính
gọt dũa
gọt giũa
lời giải
sai số
nghiệm đúng
giải
giải trình
chú giải
giải pháp
chìa khoá
giải cứu
chệch
giải đáp
lời giải
kết
lấy
giải thích
đáp án
nghiệm
đánh
chấm ảnh
xử
diễn giải
đúng
chiết tự
giải mã
tính toán
hoàn công
bài toán
lại
loại
xác minh
biện pháp
biện bạch
tính liệu
mo-rát
rành rẽ
chấm dứt
vận trù
lại
bổ khuyết
bị chú
công năng
trù liệu
cài
xử lý văn bản
phải
đáp số
kết thúc
hồi
morasse
việc
biện giải
bài tính
nà
làm tròn
dũa
tính sổ
vô hiệu hoá
chính xác
trở lại
giũa
bình giải
hoàn chỉnh
chấm hết
gỡ lỗi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với gỡ lỗi là .