TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dịch bào" - Kho Chữ
Dịch bào
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chất nước chứa trong không bào của tế bào thực vật.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nước
dịch bào có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dịch bào là .