TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dư chấn" - Kho Chữ
Dư chấn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chấn động nhẹ diễn ra tiếp theo sau trận động đất
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trúng
giảm chấn
bị
chạy hậu
Ví dụ
"Bị ảnh hưởng của dư chấn"
dư chấn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dư chấn là .